health code

health code

A restaurant inspector checks the kitchen for compliance with the health code.

Định nghĩa

Danh từ: Quy tắc vệ sinh, quy định vệ sinh
"Health code" một bộ các tiêu chuẩn được chính quyền thiết lập thực thi nhằm đảm bảo các yêu cầu về vệ sinh, chẳng hạn như trong hệ thống ống nước, xử lý thực phẩm, hoặc các cơ sở công cộng.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng đã bị phạt vi phạm quy tắc vệ sinh.)
  • (Tất cả các tòa nhà mới phải tuân thủ quy định vệ sinh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce the health code": thực thi quy tắc vệ sinh. (Các thanh tra vệ sinh trách nhiệm thực thi quy tắc vệ sinh.)
  • "to update the health code": cập nhật quy tắc vệ sinh. (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để cập nhật quy tắc vệ sinh nhằm bao gồm các tiêu chuẩn vệ sinh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Health (danh từ): sức khỏe. (Sức khỏe tốt rất quan trọng đối với mọi người.)
  • Code (danh từ): bộ luật, quy tắc. (Quy tắc xây dựng yêu cầu lối thoát hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanitary code: quy tắc vệ sinh (thường dùng trong bối cảnh y tế công cộng).
  • Hygiene regulations: quy định vệ sinh (dùng trong các lĩnh vực thực phẩm y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "health code". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:) - Follow the health code: tuân theo quy tắc vệ sinh.
All food handlers must follow the health code strictly. (Tất cả người xử lý thực phẩm phải tuân theo quy tắc vệ sinh một cách nghiêm ngặt.) - Violate the health code: vi phạm quy tắc vệ sinh.
The store was closed for violating the health code. (Cửa hàng đã bị đóng cửa vi phạm quy tắc vệ sinh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "health code".)